Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngày tiếp theo" (1)

ngày tiếp theo
phát
Tiếng Anh Danh từnext day
Từ vựng của tôi
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
It rains today, but the next day is sunny.

swap_horiz Từ liên quan "ngày tiếp theo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngày tiếp theo" (2)

Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
It rains today, but the next day is sunny.
Con số giảm mạnh trong những ngày tiếp theo.
The number decreased sharply in the following days.